Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập chất lượng, năng động và sáng tạo với nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn thì Đại học Waikato là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn. Trong bài viết này, AMOLI sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết nhất về điều kiện nhập học, học bổng và học phí cùng chương trình đào tạo của ngôi trường này.

1. Giới thiệu chung về University of Waikato – Trường Đại học hàng đầu của New Zealand

Đại học Waikato nằm trong danh sách các trường đại học công lập tốt nhất tại New Zealand. Ngôi trường này nổi tiếng với chất lượng giảng dạy và nghiên cứu xuất sắc.

Trường được thành lập vào năm 1964, tọa lạc tại thành phố Hamilton – trung tâm Đảo Bắc của New Zealand và 1 cơ sở khác tại Tauranga.

Đại học Waikato tự hào là một trong các trường đại học ở New Zealand có môi trường giáo dục hiện đại, năng động và mang tính quốc tế, thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.

Giới thiệu chung về University of Waikato

Thông tin chung:

  • Năm thành lập: 1964
  • Địa chỉ: Hillcrest Road, Hillcrest, Hamilton 3216, New Zealand
  • Website: https://www.waikato.ac.nz/
  • Loại hình: Công lập

2. Vì sao nên du học New Zealand tại trường Đại học Waikato

Có thể bạn chưa biết, New Zealand là quốc gia hoà bình và hạnh phúc thứ 2 trên bảng xếp hạng các quốc gia trên thế giới. Chính vì vậy, khi theo học tại đất nước này, bạn hoàn toàn yên tâm khi sinh sống xa người thân và gia đình của mình. Ngoài ra, khi theo học tại Đại học Waikato, bạn còn được thừa hưởng nhiều điều tốt đẹp khác. Dưới đây là những lý do vì sao bạn nên đi du học New Zealand tại University of Waikato:

2.1. Học tập tại trường đại học được xếp hạng cao trên thế giới

Học tập tại trường đại học được xếp hạng cao trên thế giới

Đại học Waikato là một trong 8 trường đại học tốt nhất New Zealand. Trường tự hào khi đứng vững trên trường quốc tế với chương trình đào tạo hướng tới tương lai. Bên cạnh đó, trường còn là một thành viên tích cực trong nghiên cứu toàn cầu.

Các bảng xếp hạng quốc tế là minh chính rõ ràng nhất về sự phát triển vượt bậc và lớn mạnh của Đại học Waikato.

2.2. Chương trình đào tạo chất lượng, chuẩn quốc tế

Khi theo học tại đây, sinh viên có thể dễ dàng áp dụng những kiến thức học được trên lớp vào thực tiễn. Nội dung trong chương trình đào tạo sẽ bao gồm lý thuyết và thực hành. Trong những năm gần đây, trường đã cung cấp hơn 2.000 cơ hội thực tập mỗi năm cho sinh viên.

Các giảng viên tại Waikato đều là những chuyên gia trong ngành.

  • Các thầy cô có niềm đam mê với chuyên môn của họ, luôn tận tâm giúp sinh viên xây dựng kỹ năng và kiến thức cần thiết để thành công trong sự nghiệp.
  • Sinh viên được khuyến khích tương tác với giảng viên, đặt câu hỏi và tham gia thảo luận trong các buổi học.
  • Sinh viên có thể đến gặp và trao đổi về bài tập, nội dung khoá học với các giảng viên trong trường.

2.3. Môi trường học tập thân thiện và năng động

Du học xa gia đình và bạn bè có thể mang đến những trải nghiệm đầy thách thức. Tuy nhiên, trường đại học New Zealand này luôn nỗ lực để sinh viên cảm thấy được chào đón và hỗ trợ.

  • Bạn có thể tham gia chương trình Buddy – nơi sinh viên mới sẽ được ghép cặp với sinh viên đã theo học tại trường được một thời gian.
  • Người bạn đồng hành này sẽ hướng dẫn sinh viên mới hoà nhập với cuộc sống đại học và chia sẻ những thông tin hữu ích về việc sinh sống tại Hamilton.
  • Nhà trường cũng có một đội ngũ hỗ trợ chuyên biệt – Văn phòng Dịch vụ Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế. Đây là nơi sẽ giúp bạn từ việc xin thị thực đến tìm hiểu các sự kiện hấp dẫn sẽ diễn ra trong tương lai.

2.4. Chương trình học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế và cơ hội việc làm đa dạng

Chương trình học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế và cơ hội việc làm đa dạng

Nhằm hỗ trợ chi phí học tập cho sinh viên quốc tế, Đại học Waikato cung cấp nhiều loại học bổng khác nhau cho sinh viên. Một số học bổng của trường sẽ được AMOLI trình bày tại phần sau của bài viết.

Sinh viên sẽ có những cơ hội thực tập hấp dẫn và cơ hội việc làm trong thời gian theo học tại trường.

  • Các nhà tuyển dụng lớn đến Waikato để giới thiệu các vị trí dành cho sinh viên mới tốt nghiệp và các cơ hội thực tập.
  • Ngày hội việc làm được tổ chức cho sinh viên trong trường, giúp bạn kết nối với cựu sinh viên quốc tế. Đây là cơ hội để bạn chuẩn bị hành trang trước khi bước vào làm bất kỳ công việc nào.

2.5. Vị trí của Đại học Waikato thuận lợi với nhiều thắng cảnh tuyệt đẹp

Hamilton nằm ở trung tâm Đảo Bắc, là nơi lý tưởng để khám phá những địa điểm hấp dẫn nhất tại New Zealand.

  • Các bãi biển chỉ cách nơi đây hơn một giờ lái xe.
  • Thành phố lớn nhất Auckland cách Hamilton 90 phút lái xe về phía Bắc.
  • Các khu trượt tuyết cách khoảng 3 giờ lái xe về phía Nam.

Bạn có thể có những chuyến đi thú vị trong ngày để tham quan bãi biển Mount Maunganui, leo núi Mt Te Aroha hoặc đường mòn Hakarimata Summit Track, khám phá hang động Waitomo hoặc trải nghiệm thế giới Trung Địa tại Hobbiton.

3. Học bổng du học tại Đại học Waikato

Học bổng du học tại Đại học Waikato

Học bổng của Đại học Waikato rất đa dạng và hấp dẫn. Những loại học bổng này giúp sinh viên giảm bớt gánh nặng tài chính và có thêm động lực để học tập. Dưới đây là danh sách các loại học bổng đáng chú ý:

Tên học bổngMô tảGiá trị học bổng
Học bổng Broad MemorialHỗ trợ sinh viên sau đại học nghiên cứu về Khoa học Trái đất và Môi trường.Lên đến NZ$10,000
Học bổng Đại học Waikato GEMSDành cho sinh viên tại các trường thuộc mạng lưới GEMS Education. Chỉ áp dụng cho sinh viên học trực tiếp tại New Zealand.Lên đến NZ$10,000
Học bổng Quốc tế Đại học Waikato College PathwayHỗ trợ sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt, theo học chương trình đủ điều kiện tại Đại học Waikato.NZ$2,500 học phí
Học bổng Xuất sắc Quốc tế của Hiệu trưởng dành cho Ấn ĐộHỗ trợ sinh viên Ấn Độ lần đầu đăng ký chương trình đại học hoặc sau đại học tại Waikato.Lên đến NZ$15,000 học phí
Trợ cấp Đại học Waikato NCUK New ZealandHỗ trợ sinh viên tốt nghiệp NCUK đáp ứng yêu cầu và theo học chương trình cử nhân tại Waikato. Không cần nộp đơn, xét tự động.Lên đến NZ$15,000
Học bổng Xuất sắc Quốc tế của Hiệu trưởng dành cho Đông Nam ÁHỗ trợ sinh viên Đông Nam Á lần đầu đăng ký chương trình đại học hoặc sau đại học tại Waikato.Lên đến NZ$15,000 học phí
Học bổng Xuất sắc Quốc tế của Hiệu trưởngDành cho sinh viên quốc tế lần đầu học tập tại Đại học Waikato.Lên đến NZ$15,000 học phí
Học bổng Đầu vào Quốc tế Đại học Waikato dành cho học sinh tốt nghiệp trung họcKhông cần nộp đơn, xét tự động khi nộp hồ sơ vào Đại học Waikato.Lên đến NZ$15,000 học phí
Học bổng Đại học Waikato HEBUSTHỗ trợ sinh viên đủ điều kiện tại HEBUST.Lên đến NZ$15,000

4. Ngành học nổi bật và học phí Trường Đại học Waikato New Zealand

Đại học Waikato cung cấp chương trình đào tạo chất lượng cao, đa dạng ngành học với mức học phí phù hợp. Dưới đây là bảng học phí của các ngành học tại Waikato:

4.1. Chương trình dự bị Đại học Waikato

Chương trình dự bị Đại học Waikato

Chương trìnhHọc phí (NZ$)
Chứng chỉ Hoàn thành Nghiên cứu Dự bị (Tăng tốc)13,377
Chứng chỉ Hoàn thành Nghiên cứu Dự bị (Tiêu chuẩn)26,754
Chứng chỉ Chuẩn bị Đại học13,377
Văn bằng Quốc tế về Kinh doanh (1 năm)31,600
Văn bằng Chuẩn bị Sau đại học29,174
Văn bằng Quốc tế về Khoa học Máy tính33,432
Chứng chỉ Hoàn thành Tiếng Anh6,174
Chứng chỉ Hoàn thành Tiếng Anh Học thuật6,174

4.2. Chương trình cử nhân

Ngành họcHọc phí (NZ$)
Cử nhân Nghệ thuật (BA)30,897 – 40,220
BA Kinh tế36,429
BA Giáo dục & Xã hội30,897
BA Ngôn ngữ Anh30,897
BA Quy hoạch Môi trường40,220
BA Địa lý40,220
BA Lịch sử30,897
BA Phát triển Con người30,897
BA Nhân quyền30,897
BA Ngôn ngữ Quốc tế & Văn hóa30,897
BA Luật37,521
BA Ngôn ngữ học30,897
BA Nghiên cứu Māori & Bản địa30,897
BA Ngôn ngữ Māori (Te Reo Māori)30,897
BA Âm nhạc40,220
BA Nghiên cứu Thái Bình Dương & Bản địa30,897
BA Triết học30,897
BA Khoa học Chính trị30,897
BA Dân số học30,897
BA Tâm lý học40,220
BA Truyền thông & Phim ảnh36,482
BA Chính sách Xã hội30,897
BA Xã hội học30,897
BA Nghiên cứu Sân khấu36,482
BA Viết30,897
Cử nhân Máy tính Ứng dụng38,671
Cử nhân Ngân hàng, Tài chính & Công nghệ36,429
Cử nhân Kinh doanh36,429
Cử nhân Biến đổi Khí hậu40,220
Cử nhân Truyền thông36,429
Cử nhân Khoa học Máy tính38,671
Cử nhân Thiết kế38,671
Cử nhân Kỹ thuật Danh dự45,602
Cử nhân Quy hoạch Môi trường40,220
Cử nhân Nghiên cứu Toàn cầu36,430
Cử nhân Y tế35,227
Cử nhân Luật38,252
Cử nhân Âm nhạc38,252
Cử nhân Khoa học38,671
Cử nhân Khoa học (Công nghệ)38,671 – 40,220
Cử nhân Khoa học Xã hội30,897 – 40,220
Cử nhân Thể thao & Hiệu suất Con người30,897

4.3. Chương trình đào tạo Thạc sĩ

Chương trình đào tạo Thạc sĩ

Chương trình120 tín chỉ (NZ$)180 tín chỉ (NZ$)
Thạc sĩ Tài chính Ứng dụng56,910
Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo65,120
Thạc sĩ Tâm lý Ứng dụng42,903
Thạc sĩ Nghệ thuật (bao gồm hầu hết các chuyên ngành MA, ngoại trừ các chuyên ngành được liệt kê bên dưới)37,695 – 42,89856,548 – 64,355
Thạc sĩ Nghệ thuật (Ứng dụng)37,695
Thạc sĩ Kinh doanh37,93756,910
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)68,192
Thạc sĩ Kinh doanh và Quản lý56,910
Thạc sĩ An ninh mạng43,81765,730
Thạc sĩ Thiết kế43,81765,730
Thạc sĩ Kinh doanh Kỹ thuật số37,93756,910
Thạc sĩ Khuyết tật và Hòa nhập Xã hội37,69556,548
Thạc sĩ Giáo dục37,69556,548
Thạc sĩ Lãnh đạo Giáo dục37,69556,548
Thạc sĩ Quản lý Giáo dục56,548
Thạc sĩ Kỹ thuật51,08576,628
Thạc sĩ Thực hành Kỹ thuật48,04172,062
Thạc sĩ Môi trường và Xã hội42,18463,273
Thạc sĩ Quy hoạch Môi trường42,903
Thạc sĩ Khoa học Môi trường42,90364,355
Thạc sĩ Khoa học Sức khỏe45,80191,602
Thạc sĩ Sức khỏe, Thể thao và Hiệu suất Con người37,69556,548
Thạc sĩ Công nghệ Thông tin43,81765,730 (180 tín) / 89,090 (240 tín)
Thạc sĩ Luật41,302
Thạc sĩ Luật về Luật Maori/Thái Bình Dương và Người Bản địa40,520
Thạc sĩ Nghiên cứu Pháp lý41,30261,955
Thạc sĩ Quản lý37,93756,910
Thạc sĩ Phát triển Maori và Thái Bình Dương37,69556,548
Thạc sĩ Truyền thông và Công nghệ Sáng tạo37,69556,548
Thạc sĩ Âm nhạc43,817
Thạc sĩ Thực hành Điều dưỡng42,84085,680 (240 tín)
Thạc sĩ Kế toán Chuyên nghiệp56,910
Thạc sĩ Kế toán Chuyên nghiệp – CA71,138 (240 tín)
Thạc sĩ Thực hành Chuyên nghiệp trong Phân tích Hành vi88,200 (240 tín)
Thạc sĩ Viết Chuyên nghiệp37,69556,548
Thạc sĩ Khoa học42,90364,355
Thạc sĩ Khoa học (Nghiên cứu)42,903
Thạc sĩ Khoa học (Công nghệ)42,37864,355
Thạc sĩ Khoa học Xã hội56,550 – 64,355
Thạc sĩ Giảng dạy và Học tập46,746
Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Anh cho Người Nói Ngôn ngữ Khác33,35349,875
Thạc sĩ Đổi mới Công nghệ trong Kinh doanh67,363

4.4. Chứng chỉ và Văn bằng Sau đại học (Graduate Diplomas and Certificates)

Chứng chỉ và Văn bằng Sau đại học

Chuyên ngànhHọc phí ước tính cho 120 tín chỉ

(NZ$)

Kế toán36,424
Kinh doanh Nông nghiệp36,424
Nhân học30,897
Tin học Ứng dụng38,306
Hóa sinh40,219
Khoa học Sinh học40,219
Công nghệ Sinh học46,043
Hóa học40,219
Tiếng Trung30,897
Thiết kế Đồ họa Máy tính38,306
Khoa học Máy tính38,306
Thực hành Sáng tạo38,306
Công nghệ Sáng tạo38,306
Truyền thông Thiết kế38,671
Khoa học Trái đất40,219
Kinh tế học36,424
Giáo dục và Xã hội30,897
Kinh doanh Điện tử36,424
Thương mại Điện tử36,424
Điện tử43,113
Tiếng Anh30,897
Khởi nghiệp và Đổi mới36,424
Quy hoạch Môi trường40,219
Khoa học Môi trường40,219
Đạo đức30,897
Tiếng Pháp30,897
Địa lý40,219
Sức khỏe, Thể thao và Hiệu suất Con người30,897
Lịch sử30,897
Phát triển Con người30,897
Quản lý Nhân sự36,424
Quan hệ Lao động và Quản lý Nhân sự36,424
Kinh doanh Quốc tế36,424
Ngôn ngữ và Văn hóa Quốc tế30,897
Tiếng Nhật30,897
Nghiên cứu Lao động30,897
Luật37,521
Truyền thông Lãnh đạo36,424
Ngôn ngữ học30,897
Quản lý và Bền vững36,424
Tiếp thị36,424
Vật liệu và Chế biến40,219
Toán học30,897
Âm nhạc38,671
Phát triển Maori và Thái Bình Dương30,897
Văn hóa Maori/Tikanga Maori30,897
Ngôn ngữ Maori/Te Reo Maori30,897
Triết học30,897
Vật lý40,219
Khoa học Chính trị30,897
Nghiên cứu Dân số30,897
Tâm lý học40,220
Chính sách Công30,897
Quan hệ Công chúng30,897
Nghiên cứu Màn ảnh và Truyền thông36,482
Chính sách Xã hội30,897
Xã hội học30,897
Tiếng Tây Ban Nha30,897
Thống kê30,897
Quản lý Chiến lược36,424
Nghiên cứu Tôn giáo30,897
Quản lý Chuỗi Cung ứng36,424
Giảng dạy38,955
Nghiên cứu Sân khấu38,671
Quản lý Du lịch và Khách sạn36,424
Nghiên cứu Giới tính và Phụ nữ30,897

4.5. Chương trình Văn bằng Sau Đại học (Postgraduate Diplomas)

Chương trình Văn bằng Sau Đại học (Postgraduate Diplomas)

Ngành họcPGDip 120 tín chỉ

(NZ$)

PGCert 60 tín chỉ

(NZ$)

Kế toán37,93718,968
Kinh doanh nông nghiệp37,93718,968
Nhân học37,69418,847
Ngôn ngữ học ứng dụng37,69418,847
Khoa học sinh học42,89721,451
Hóa học42,89721,451
Tiếng Trung37,69418,847
Khoa học máy tính43,40721,704
Tư vấn tâm lý37,69418,847
Thực hành sáng tạo37,69418,847
Công nghệ sáng tạo37,69418,847
Nhân khẩu học37,69418,847
Nghiên cứu phát triển37,69418,847
Nghiên cứu về khuyết tật và hòa nhập37,69418,847
Khoa học trái đất42,89721,451
Kinh tế học37,93718,968
Giáo dục37,69418,847
Nghiên cứu giáo dục37,69418,847
Lãnh đạo giáo dục37,69418,847
Thương mại điện tử37,93718,968
Điện tử48,04224,019
Kỹ thuật48,04224,019
Tiếng Anh37,69418,847
Môi trường và xã hội42,89721,451
Quy hoạch môi trường42,89721,451
Khoa học môi trường42,89721,451
Tài chính37,93718,968
Địa lý42,18421,095
Tiếng Đức37,69418,847
Chính sách và phát triển y tế37,69418,847
Y tế, thể thao và hiệu suất con người37,69418,847
Lịch sử37,69418,847
Phát triển con người37,69418,847
Quản lý nhân sự37,93718,968
Tâm lý học ứng dụng42,89721,451
Công nghệ thông tin43,40721,704
Quản lý quốc tế37,93718,968
Quan hệ quốc tế37,69418,847
Tiếng Nhật37,69418,847
Nghiên cứu lao động37,69418,847
Luật41,30120,648
Truyền thông lãnh đạo37,93718,968
Quản lý37,93718,968
Quản lý bền vững37,93718,968
Nghiên cứu quản lý37,93718,968
Hệ thống quản lý37,93718,968
Nghiên cứu văn hóa Māori/Te Reo Māori37,69418,847
Ngôn ngữ Māori/Te Reo Māori37,69418,847
Truyền thông và phương tiện Māori37,69418,847
Marketing37,93718,968
Vật liệu và chế biến48,04224,019
Toán học37,69418,847
Âm nhạc42,18421,095
Triết học37,69418,847
Vật lý42,89721,451
Khoa học chính trị37,69418,847
Kế toán chuyên nghiệp37,93718,968
Tâm lý học42,89721,451
Chính sách công37,69418,847
Quan hệ công chúng37,93718,968
Hiệu trưởng trường học37,69418,847
Khoa học và công nghệ42,89721,451
Nghiên cứu truyền thông và màn ảnh37,69418,847
Giảng dạy ngôn ngữ thứ hai37,69418,847
Doanh nghiệp xã hội37,93718,968
Chính sách xã hội37,69418,847
Xã hội học37,69418,847
Thống kê37,69418,847
Quản lý chiến lược37,93718,968
Giảng dạy37,69418,847
Giảng dạy tiếng Anh cho người nói ngôn ngữ khác (TESOL)37,69518,848
Giảng dạy bậc đại học37,69418,847
Nghiên cứu sân khấu37,69418,847
Quản lý du lịch và khách sạn37,93718,968
Nghiên cứu về phụ nữ và giới tính37,69418,847

5. Điều kiện du học Đại học Waikato

Để theo học tại Đại học Waikato, sinh viên quốc tế cần đáp ứng các điều kiện về học thuật và trình độ tiếng Anh.

5.1. Yêu cầu đầu vào chương trình đào tạo đại học

Yêu cầu đầu vào chương trình đào tạo đại học

  • Bạn cần hoàn thành kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia.
  • Đạt điểm trung bình tối thiểu 8.0/10 với 4 môn tốt nhất (bao gồm cả môn bắt buộc và tự chọn) ở lớp 12. Điểm này dựa theo học bạ THPT của bạn.

Ngoài ra, bạn cần đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh đầu vào

Bài kiểm tra tiếng AnhYêu cầu tối thiểu
IELTS (Academic)Tổng điểm 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5)
iBT (TOEFL – internet-based)80 điểm, trong đó điểm viết tối thiểu 21
iBT (TOEFL – home-based)80 điểm, trong đó điểm viết tối thiểu 21
Duolingo English Test (DET)105 điểm
C2 Proficiency (Cambridge English: Proficiency – CPE)169 điểm, không kỹ năng nào dưới 162
Language Cert International ESOL (LRWS)B2 Communicator với điểm 33-37 cho mỗi kỹ năng
NCUK English for Academic PurposesĐiểm trung bình tối thiểu C, không kỹ năng nào dưới D (một số chương trình có yêu cầu bổ sung, vui lòng xem trang thông tin NCUK để biết thêm chi tiết)
Chứng chỉ tiếng Anh New Zealand (NZCEL)Cấp độ 4 (Học thuật)
Michigan English Test (trước đây là MELAB)Điểm tối thiểu 54
Pearson PTE AcademicTổng điểm 50, không kỹ năng nào dưới 42
Trinity College London Integrated Skills in English (ISE)Cấp độ II, đạt điểm xuất sắc ở cả bốn kỹ năng
University of Waikato CollegeHoàn thành thành công Cấp độ 7 với điểm B trong Chứng chỉ Đạt chuẩn Tiếng Anh Học thuật (CAAE)

5.2. Yêu cầu đầu vào chương trình đào tạo sau đại học

Yêu cầu đầu vào chương trình đào tạo sau đại học

Trường Đại học giảng dạy bằng tiếng Anh và yêu cầu tất cả sinh viên phải chứng minh khả năng thành thạo tiếng Anh trong cả viết và nói.

Bài kiểm tra tiếng AnhYêu cầu tối thiểu
IELTS (Academic)Tổng điểm 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)
iBT (TOEFL – internet-based)90 điểm, trong đó điểm viết tối thiểu 21
iBT (TOEFL – home-based)90 điểm, trong đó điểm viết tối thiểu 21
C1 Advanced (Cambridge English: Advanced – CAE)176 điểm, không kỹ năng nào dưới 169
C2 Proficiency (Cambridge English: Proficiency – CPE)176 điểm, không kỹ năng nào dưới 169
Language Cert International ESOL (LRWS) – C1 ExpertTổng điểm đạt loại cao và không kỹ năng nào dưới mức đạt
Language Cert International ESOL (LRWS) – C2 MasteryTổng điểm đạt và không kỹ năng nào dưới mức đạt
Chứng chỉ tiếng Anh New Zealand (NZCEL)Cấp độ 5 (Học thuật)
Michigan English Language Assessment Battery (MELAB)Điểm tối thiểu 59
Pearson PTE Academic56 điểm, không kỹ năng giao tiếp nào dưới 46
Trinity College London Integrated Skills in English (ISE)Cấp độ III, đạt tất cả bốn kỹ năng
University of Waikato CollegeHoàn thành thành công Cấp độ 8 với điểm B trong Chứng chỉ Đạt chuẩn Tiếng Anh Học thuật (CAAE)

Đại học Waikato không chỉ nổi tiếng về chất lượng giáo dục hàng đầu mà còn mang đến cho sinh viên một môi trường học tập năng động, đa văn hóa và cơ hội phát triển bản thân tuyệt vời. Hy vọng những thông tin trong bài viết của AMOLI sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về ngôi trường này và đưa ra quyết định đúng đắn cho tương lai của mình. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào cần được giải đáp, hãy liên hệ với AMOLI để được tư vấn du học New Zealand trực tiếp nhé!